泰雷曼 tài léi màn · thái lôi mạn Hán Việt: thái lôi mạn · Pinyin: tài léi màn Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 雷 (lôi) + 曼 (mạn)Pinyintài léi mànHán Việtthái lôi mạnCấu tạo泰 + 雷 + 曼 · thái + lôi + mạn nghĩa thành phần: thái + lôi + mạn