泱泱大國

ương ương đại quốc

Hán Việt: ương ương đại quốc

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

稱讚國力強大的國家,懷有寬大的氣度與良好的風範。

Cấu tạo: 泱 (ương) + 泱 (ương) + 大 (đại) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cường quốc
  • Biên soạn great and impressive country

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱讚國力強大的國家,懷有寬大的氣度與良好的風範。

Eng

  • Cihui 泱泱大國 āngyāngdàguó f.e. great and impressive country

Từ liên quan

Gần nghĩa

泱泱大风 · 大國家黨 · 大國師 · 大国主义 · 大国霸权 · 大國主義 · 泱泱海洋 · 大國民