泱泱大國

ương ương đại quốc

Hán Việt: ương ương đại quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (ương) + (ương) + (đại) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đường đường một nước lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱讚國力強大的國家,懷有寬大的氣度與良好的風範。

Eng

  • Cihui 泱泱大國 āngyāngdàguó f.e. great and impressive country