泱泱海洋 ương ương hải dương Hán Việt: ương ương hải dương Tổng quan Cấu tạo: 泱 (ương) + 泱 (ương) + 海 (hải) + 洋 (dương)Hán Việtương ương hải dươngCấu tạo泱 + 泱 + 海 + 洋 · ương + ương + hải + dương nghĩa thành phần: ương + ương + hải + dương Nghĩa EngCihui 泱泱海洋 āngyānghǎiyáng f.e. boundless and bottomless ocean