潑東西

pō dōng xī bát đông tây

Hán Việt: bát đông tây · Pinyin: pō dōng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹坏家伙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹坏家伙。