潑丟潑養 pō diū pō yǎng · bát đâu bát dưỡng Hán Việt: bát đâu bát dưỡng · Pinyin: pō diū pō yǎng Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 丟 (đâu) + 潑 (bát) + 養 (dưỡng)Pinyinpō diū pō yǎngHán Việtbát đâu bát dưỡngCấu tạo潑 + 丟 + 潑 + 養 · bát + đâu + bát + dưỡng nghĩa thành phần: bát + đâu + bát + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不娇生惯养。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不娇生惯养。