潑墨紫 pō mò zǐ · bát mặc tử Hán Việt: bát mặc tử · Pinyin: pō mò zǐ Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 墨 (mặc) + 紫 (tử)Pinyinpō mò zǐHán Việtbát mặc tửCấu tạo潑 + 墨 + 紫 · bát + mặc + tử nghĩa thành phần: bát + mặc + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牡丹花名。Tân Hoa Tự Điển 1.牡丹花名。