潑墨翻瀾

bát mặc phiên lan

Hán Việt: bát mặc phiên lan

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (mặc) + (phiên) + (lan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潑墨翻瀾 ōmòfānlán f.e. <art> use ink freely and boldly