潑聲浪氣
bát thanh lãng khí
Hán Việt: bát thanh lãng khí · Pinyin: pō shēng làng qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泼:泼辣;浪:放浪。泼辣的声调放浪的声势。形容撒泼的神态。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大叫大嚷。
Hán Việt: bát thanh lãng khí · Pinyin: pō shēng làng qì