潑娼根 pō chāng gēn · bát xướng căn Hán Việt: bát xướng căn · Pinyin: pō chāng gēn Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 娼 (xướng) + 根 (căn)Pinyinpō chāng gēnHán Việtbát xướng cănCấu tạo潑 + 娼 + 根 · bát + xướng + căn nghĩa thành phần: bát + xướng + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贱婊子。Tân Hoa Tự Điển 1.贱婊子。