潑尼松 bát ni tùng Hán Việt: bát ni tùng Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 尼 (ni) + 松 (tùng)Hán Việtbát ni tùngCấu tạo潑 + 尼 + 松 · bát + ni + tùng nghĩa thành phần: bát + ni + tùng Nghĩa EngCihui deltacortisone