潑無徒

pō wú tú bát vô đồ

Hán Việt: bát vô đồ · Pinyin: pō wú tú

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (vô) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无赖之徒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无赖之徒。