潑殘生 pō cán shēng · bát tàn sanh Hán Việt: bát tàn sanh · Pinyin: pō cán shēng Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 殘 (tàn) + 生 (sanh)Pinyinpō cán shēngHán Việtbát tàn sanhCấu tạo潑 + 殘 + 生 · bát + tàn + sanh nghĩa thành phần: bát + tàn + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言苦命。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言苦命。