潑毛團

pō máo tuán bát mao đoàn

Hán Việt: bát mao đoàn · Pinyin: pō máo tuán

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (mao) + (đoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹畜生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹畜生。