潑毛神 pō máo shén · bát mao thần Hán Việt: bát mao thần · Pinyin: pō máo shén Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 毛 (mao) + 神 (thần)Pinyinpō máo shénHán Việtbát mao thầnCấu tạo潑 + 毛 + 神 · bát + mao + thần nghĩa thành phần: bát + mao + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹泼毛团。Tân Hoa Tự Điển 1.犹泼毛团。