潑污水

pō wū shuǐ bát ô thủy

Hán Việt: bát ô thủy · Pinyin: pō wū shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (ô) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻对人或事进行诬蔑和攻击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻对人或事进行诬蔑和攻击。