潑男女 pō nán nǚ · bát nam nữ Hán Việt: bát nam nữ · Pinyin: pō nán nǚ Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 男 (nam) + 女 (nữ)Pinyinpō nán nǚHán Việtbát nam nữCấu tạo潑 + 男 + 女 · bát + nam + nữ nghĩa thành phần: bát + nam + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。犹坏东西。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹坏东西。