潑花團 pō huā tuán · bát hoa đoàn Hán Việt: bát hoa đoàn · Pinyin: pō huā tuán Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 花 (hoa) + 團 (đoàn)Pinyinpō huā tuánHán Việtbát hoa đoànCấu tạo潑 + 花 + 團 · bát + hoa + đoàn nghĩa thành phần: bát + hoa + đoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹泼毛团。Tân Hoa Tự Điển 1.犹泼毛团。