潑辣貨

pō là huò bát lạt hóa

Hán Việt: bát lạt hóa · Pinyin: pō là huò

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (lạt) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"泼剌货"; 对凶悍女人的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"泼剌货"。 2.对凶悍女人的称呼。

Eng

  • Cihui 潑辣貨 ōlàhuò n. an agressive/tough woman