澤光前

zé guāng qián trạch quang tiền

Hán Việt: trạch quang tiền · Pinyin: zé guāng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (quang) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为后人造福,给前辈增光。常用以歌颂人们的不世功勋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为后人造福,给前辈增光。常用以歌颂人们的不世功勋。