澤瀉醇 trạch tả thuần Hán Việt: trạch tả thuần Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 瀉 (tả) + 醇 (thuần)Hán Việttrạch tả thuầnCấu tạo澤 + 瀉 + 醇 · trạch + tả + thuần nghĩa thành phần: trạch + tả + thuần Nghĩa EngCihui alisol