涇清渭濁

jīng qīng wèi zhuó kính thanh vị trọc

Hán Việt: kính thanh vị trọc · Pinyin: jīng qīng wèi zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (thanh) + (vị) + (trọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泾水清,渭水浊。比喻人品的高下和事物的好坏,显而易见。

Eng

  • Cihui 涇清渭濁 īngqīngwèizhuó f.e. clear distinction between good and bad