涇渭不分

jīng wèi bù fēn kính vị bất phân

Hán Việt: kính vị bất phân · Pinyin: jīng wèi bù fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (vị) + (bất) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泾水和渭水清浊不分。比喻好坏不分,是非不明。

Eng

  • Cihui 涇渭不分 īngwèibùfēn id. be unable to distinguish between good and bad

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

善恶不分 · 黑白不分