泾渭了然 jīng wèi liǎo rán · kính vị liễu nhiên Hán Việt: kính vị liễu nhiên · Pinyin: jīng wèi liǎo rán Tổng quan Cấu tạo: 泾 (kính) + 渭 (vị) + 了 (liễu) + 然 (nhiên)Pinyinjīng wèi liǎo ránHán Việtkính vị liễu nhiênCấu tạo泾 + 渭 + 了 + 然 · kính + vị + liễu + nhiên nghĩa thành phần: kính + vị + liễu + nhiên