泾渭同流

jīng wèi tóng liúkính vị đồng lưu

Hán Việt: kính vị đồng lưu · Pinyin: jīng wèi tóng liú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

泾渭:泾水、渭水。比喻是非、好坏不分。

Cấu tạo: 涇 (kính) + 渭 (vị) + 同 (đồng) + 流 (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泾渭:泾水、渭水。比喻是非、好坏不分。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泾渭不分 · 同流合污 · 泾渭分明 · 涇渭分明 · 涇渭不雜 · 同流合汙 · 涇渭了然 · 涇渭自分