涇渭自明

jīng wèi zì míng kính vị tự minh

Hán Việt: kính vị tự minh · Pinyin: jīng wèi zì míng

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (vị) + (tự) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻界限清楚或是非分明。同“泾渭分明”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"泾渭分明"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻界限清楚或是非分明。同泾渭分明”。