潔己奉公

jié jǐ fèng gōng khiết kỉ phụng công

Hán Việt: khiết kỉ phụng công · Pinyin: jié jǐ fèng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (kỉ) + (phụng) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保持自身廉洁,一心奉行公事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自身廉洁,为公事尽力。

Eng

  • Cihui 潔己奉公 iéjǐfènggōng f.e. be self-disciplined in performing public duties