潔樽候教 khiết tôn hậu giáo Hán Việt: khiết tôn hậu giáo Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 樽 (tôn) + 候 (hậu) + 教 (giáo)Hán Việtkhiết tôn hậu giáoCấu tạo潔 + 樽 + 候 + 教 · khiết + tôn + hậu + giáo nghĩa thành phần: khiết + tôn + hậu + giáo Nghĩa EngCihui 潔樽候教 iézūnhòujiào f.e. <court.> I am looking forward to your coming to dinner.