潔濁揚清

jié zhuó yáng qīng khiết trọc dương thanh

Hán Việt: khiết trọc dương thanh · Pinyin: jié zhuó yáng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (trọc) + (dương) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹激浊扬清。比喻清除坏的,发扬好的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹激浊扬清。