潔癖患者 khiết phích hoạn giả Hán Việt: khiết phích hoạn giả Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 癖 (phích) + 患 (hoạn) + 者 (giả)Hán Việtkhiết phích hoạn giảCấu tạo潔 + 癖 + 患 + 者 · khiết + phích + hoạn + giả nghĩa thành phần: khiết + phích + hoạn + giả Nghĩa EngCihui 潔癖患者 iépǐ huànzhě n. mysophobiac M:ge/¹míng