潔身自守

jié shēn zì shǒu khiết thân tự thủ

Hán Việt: khiết thân tự thủ · Pinyin: jié shēn zì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (thân) + (tự) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保持住个人自身的纯洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保持住个人自身的纯洁。