洋事兒 dương sự nhi Hán Việt: dương sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtdương sự nhiCấu tạo洋 + 事 + 兒 · dương + sự + nhi nghĩa thành phần: dương + sự + nhi Nghĩa EngCihui 洋事兒 ángshìr ►See ³yángshì