洋人
dương nhân
Hán Việt: dương nhân · Pinyin: yáng rén
Tổng quan
người nước ngoài | người phương Tây
Nghĩa
Việt
- Cihui người nước ngoài | người phương Tây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 外國人。《文明小史》第四四回:「我們只管賣報,別事一概不知,報館是洋人開的,你們問他就是了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 外国人(多指西洋人)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.外国人(多指西洋人)。
Eng
- CC-CEDICT foreigner|Westerner
- Cihui foreigner; Westerner