洋倒爺 dương đảo gia Hán Việt: dương đảo gia Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 倒 (đảo) + 爺 (gia)Hán Việtdương đảo giaCấu tạo洋 + 倒 + 爺 · dương + đảo + gia nghĩa thành phần: dương + đảo + gia Nghĩa EngCihui 洋倒爺 ángdǎoyé n. foreigner engaged in speculation in China M:ge/¹míng