洋八股

yáng bā gǔ dương bát cổ

Hán Việt: dương bát cổ · Pinyin: yáng bā gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (bát) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻以新形式出现的空洞死板的文章﹑讲演等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻以新形式出现的空洞死板的文章﹑讲演等。

Eng

  • Cihui 洋八股 ángbāgǔ n. <coll.> foreign ways/mannerisms