洋冒進 dương mạo tiến Hán Việt: dương mạo tiến Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 冒 (mạo) + 進 (tiến)Hán Việtdương mạo tiếnCấu tạo洋 + 冒 + 進 · dương + mạo + tiến nghĩa thành phần: dương + mạo + tiến Nghĩa EngCihui 洋冒進 ángmàojìn n. modern great leap forward