洋辦法 dương bạn pháp Hán Việt: dương bạn pháp Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 辦 (bạn) + 法 (pháp)Hán Việtdương bạn phápCấu tạo洋 + 辦 + 法 · dương + bạn + pháp nghĩa thành phần: dương + bạn + pháp Nghĩa EngCihui 洋辦法 ángbànfǎ n. foreign methods