洋勁兒 dương kính nhi Hán Việt: dương kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtdương kính nhiCấu tạo洋 + 勁 + 兒 · dương + kính + nhi nghĩa thành phần: dương + kính + nhi Nghĩa EngCihui 洋勁兒 ángjìnr n. foreign style/way of carrying oneself