洋包子
dương bao tử
Hán Việt: dương bao tử
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱見過世面,有現代知識的人。
Eng
- Cihui 洋包子 ángbāozi n. <coll.> 1. Chinese educated abroad or in western-oriented schools in China 2. city slicker; smart aleck