洋博士

dương bác sĩ

Hán Việt: dương bác sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (bác) + (sĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洋博士 ángbóshì n. a Chinese with a foreign Ph.D. M:ge/¹míng/²wèi