洋廠長 dương xưởng trường Hán Việt: dương xưởng trường Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 廠 (xưởng) + 長 (trường)Hán Việtdương xưởng trườngCấu tạo洋 + 廠 + 長 · dương + xưởng + trường nghĩa thành phần: dương + xưởng + trường Nghĩa EngCihui 洋廠長 ángchǎngzhǎng n. foreign manager of a factory M:ge/¹míng/²wèi