洋取燈

yáng qǔ dēng dương thủ đăng

Hán Việt: dương thủ đăng · Pinyin: yáng qǔ dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thủ) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。火柴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。火柴。