洋味兒

yáng wèi ér dương vị nhi

Hán Việt: dương vị nhi · Pinyin: yáng wèi ér

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (vị) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有西方特点的风格、习俗、样式等:他这身打扮~十足。

Eng

  • Cihui 洋味兒 ángwèir ►See yángwèi