洋味兒

yáng wèi ér dương vị nhi

Hán Việt: dương vị nhi · Pinyin: yáng wèi ér

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (vị) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洋味兒 ángwèir ►See yángwèi