洋嗓子

yáng sǎng zi dương tảng tử

Hán Việt: dương tảng tử · Pinyin: yáng sǎng zi

Tổng quan

giọng hát tây。用西洋發聲方法唱歌的嗓音。

Cấu tạo: (dương) + (tảng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọng hát tây。用西洋發聲方法唱歌的嗓音。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以西洋發聲法唱歌的嗓音。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用西洋发声方法唱歌的嗓音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用西洋发声方法唱歌的嗓音。

Eng

  • Cihui 洋嗓子 ángsǎngzi n. voice trained in the Western style of singing