洋墨水
dương mặc thủy
Hán Việt: dương mặc thủy
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 洋墨水 ángmòshuǐ n. <coll.> 1. foreign ink 2. education received in the West | Tā hēguo jǐ nián ∼. He was educated in the West.
Hán Việt: dương mặc thủy