洋大人 yáng dà rén · dương đại nhân Hán Việt: dương đại nhân · Pinyin: yáng dà rén Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 大 (đại) + 人 (nhân)Pinyinyáng dà rénHán Việtdương đại nhânCấu tạo洋 + 大 + 人 · dương + đại + nhân nghĩa thành phần: dương + đại + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有权势的外国人。Tân Hoa Tự Điển 1.指有权势的外国人。