洋大全 dương đại toàn Hán Việt: dương đại toàn Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 大 (đại) + 全 (toàn)Hán Việtdương đại toànCấu tạo洋 + 大 + 全 · dương + đại + toàn nghĩa thành phần: dương + đại + toàn Nghĩa EngCihui 洋大全 áng-dà-quán a.t. foreign, big, and all-inclusive