洋奴哲學 dương nô triết học Hán Việt: dương nô triết học Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 奴 (nô) + 哲 (triết) + 學 (học)Hán Việtdương nô triết họcCấu tạo洋 + 奴 + 哲 + 學 · dương + nô + triết + học nghĩa thành phần: dương + nô + triết + học Nghĩa EngCihui 洋奴哲學 ángnú zhéxué n. slavish comprador philosophy; blind worship of everything foreign