洋妞兒 dương nữu nhi Hán Việt: dương nữu nhi Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 妞 (nữu) + 兒 (nhi)Hán Việtdương nữu nhiCấu tạo洋 + 妞 + 兒 · dương + nữu + nhi nghĩa thành phần: dương + nữu + nhi Nghĩa EngCihui 洋妞兒 ángniūr n. Western girl; young non-Chinese woman M:ge/¹míng/²wèi