洋插隊
dương sáp đội
Hán Việt: dương sáp đội · Pinyin: yáng chā duì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指我国留学生在国外靠打工收入维持学习和生活,条件较艰苦(含诙谐意)。参看134页;。
Eng
- Cihui 洋插隊 ángchāduì v.p. struggle to survive in a foreign country